giấy thấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy dày, xốp, dùng để hút mực khi vừa viết xong: Đây là loại giấy có đặc tính hút ẩm cao, thường được đặt lên trên chữ viết mới dùng mực để làm khô mực nhanh chóng, tránh bị nhòe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi viết thư bằng bút máy, anh ấy dùng giấy thấm đặt lên trang giấy.
- Giấy thấm là vật dụng không thể thiếu đối với những người hay viết tay.
- Cô giáo khuyên học sinh nên dùng giấy thấm để bài viết sạch sẽ hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dùng như giấy thấm": Cách nói ẩn dụ, chỉ việc hấp thụ hoặc tiếp thu một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Cậu bé có trí nhớ tuyệt vời, đầu óc dùng như giấy thấm vậy.
Biến thể và từ gần giống
- Giấy thẩm: Cách viết khác, cùng nghĩa với "giấy thấm". Đây là biến thể từ ngữ.
- Giấy hút ẩm: Từ gần nghĩa, chỉ chung các loại giấy có công dụng hút chất lỏng hoặc độ ẩm.
Từ đồng nghĩa
- Giấy hút mực: Từ đồng nghĩa trực tiếp, mô tả rõ chức năng của vật dụng.
Thành ngữ liên quan
- Thấm như giấy thấm: Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả sự thấm hút hoặc tiếp thu rất nhanh.
- Nó học ngoại ngữ thấm như giấy thấm, chỉ vài tháng đã nói được.
- Giấy dày, xốp, dùng để hút mực khi vừa viết xong.